Trang chủ603323 • SHA
add
Jiangsu Suzhou Rural Commercial BnkCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
5,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,01 ¥ - 5,08 ¥
Phạm vi một năm
4,40 ¥ - 5,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,05 T CNY
Số lượng trung bình
21,51 Tr
Tỷ số P/E
4,99
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 61,17% |
Chi phí hoạt động | 655,60 Tr | 54,15% |
Thu nhập ròng | 432,35 Tr | 35,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,09 | -15,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 432,35 Tr | 35,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 2004
Trang web
Nhân viên
1.953