Trang chủ603320 • SHA
add
Zhejiang Dibay Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,89 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,28 ¥ - 21,86 ¥
Phạm vi một năm
13,21 ¥ - 23,83 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 T CNY
Số lượng trung bình
4,33 Tr
Tỷ số P/E
41,24
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 243,88 Tr | -0,34% |
Chi phí hoạt động | 13,03 Tr | -22,78% |
Thu nhập ròng | 22,53 Tr | 18,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,24 | 18,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,97 Tr | 9,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,06 Tr | 121,71% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 2,08% |
Tổng nợ | 219,86 Tr | -52,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,53 Tr | 18,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,00 Tr | -31,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,73 Tr | -182,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,66 N | 34,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,82 Tr | -212,16% |
Dòng tiền tự do | -136,89 Tr | 8,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 12, 1993
Trang web
Nhân viên
793