Trang chủ603313 • SHA
add
Healthcare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,76 ¥ - 10,11 ¥
Phạm vi một năm
6,07 ¥ - 10,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,60 T CNY
Số lượng trung bình
13,17 Tr
Tỷ số P/E
34,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,44 T | 11,98% |
Chi phí hoạt động | 844,63 Tr | -6,71% |
Thu nhập ròng | 46,35 Tr | 122,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,90 | 120,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 268,51 Tr | 33.112,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 934,04 Tr | 0,33% |
Tổng tài sản | 9,79 T | -1,46% |
Tổng nợ | 6,05 T | -0,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 551,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,35 Tr | 122,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 458,02 Tr | 55,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,50 Tr | 34,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -443,89 Tr | -72,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,42 Tr | -12,91% |
Dòng tiền tự do | -296,39 Tr | 13,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
7.663