Trang chủ603279 • SHA
add
Jingjin Equipment Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,49 ¥ - 20,33 ¥
Phạm vi một năm
14,43 ¥ - 21,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,08 T CNY
Số lượng trung bình
9,35 Tr
Tỷ số P/E
18,35
Tỷ lệ cổ tức
4,48%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | -12,85% |
Chi phí hoạt động | 137,50 Tr | -24,54% |
Thu nhập ròng | 107,46 Tr | -47,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,82 | -40,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,68 Tr | -32,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 19,11% |
Tổng tài sản | 9,26 T | 4,18% |
Tổng nợ | 4,53 T | 7,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 576,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,46 Tr | -47,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 233,11 Tr | -27,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,05 Tr | -163,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,58 Tr | -182,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,47 Tr | -105,15% |
Dòng tiền tự do | 34,03 Tr | -35,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
5.644