Trang chủ603248 • SHA
add
Jiangsu Xihua New Energy Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,65 ¥ - 23,30 ¥
Phạm vi một năm
21,57 ¥ - 46,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,73 T CNY
Số lượng trung bình
13,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 370,37 Tr | 39,74% |
Chi phí hoạt động | 18,87 Tr | -58,55% |
Thu nhập ròng | 66,62 Tr | 66,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,99 | 19,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,97 Tr | 105,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 329,64 Tr | 47,03% |
Tổng tài sản | 2,14 T | 27,35% |
Tổng nợ | 794,51 Tr | 58,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,62 Tr | 66,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,10 Tr | 199,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,50 Tr | -99,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,45 Tr | 29,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,57 Tr | -440,79% |
Dòng tiền tự do | -100,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.772