Trang chủ603233 • SHA
add
Dashenlin Pharmaceutical Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,88 ¥ - 20,76 ¥
Phạm vi một năm
13,81 ¥ - 21,78 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,55 T CNY
Số lượng trung bình
6,94 Tr
Tỷ số P/E
19,97
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,55 T | 2,51% |
Chi phí hoạt động | 1,81 T | -3,14% |
Thu nhập ròng | 282,83 Tr | 41,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,32 | 37,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 854,65 Tr | 23,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,61 T | 15,52% |
Tổng tài sản | 26,08 T | 0,78% |
Tổng nợ | 17,59 T | -0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 282,83 Tr | 41,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 818,69 Tr | 10,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -207,52 Tr | 46,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -306,61 Tr | -792,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 304,56 Tr | -4,51% |
Dòng tiền tự do | 113,51 Tr | 131,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 1999
Trang web
Nhân viên
43.532