Trang chủ603206 • SHA
add
Bestlink Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,70 ¥ - 17,50 ¥
Phạm vi một năm
14,26 ¥ - 25,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,27 T CNY
Số lượng trung bình
5,03 Tr
Tỷ số P/E
105,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 855,42 Tr | -18,68% |
Chi phí hoạt động | 97,53 Tr | -7,44% |
Thu nhập ròng | 10,15 Tr | -27,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | -10,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,49 Tr | -46,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -98,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 812,82 Tr | 18,65% |
Tổng tài sản | 8,17 T | 22,19% |
Tổng nợ | 5,87 T | 31,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,15 Tr | -27,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,63 Tr | 3.703,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,34 Tr | -163,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,13 Tr | -19,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,43 Tr | 428,35% |
Dòng tiền tự do | 125,51 Tr | 466,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 1998
Trang web
Nhân viên
8.765