Trang chủ603196 • SHA
add
Ribo Fashion Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,81 ¥ - 28,96 ¥
Phạm vi một năm
11,16 ¥ - 29,29 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,48 T CNY
Số lượng trung bình
3,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,48 Tr | -5,96% |
Chi phí hoạt động | 101,07 Tr | -14,40% |
Thu nhập ròng | 5,07 Tr | 138,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,52 | 141,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,55 Tr | 28,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 318,63 Tr | 157,22% |
Tổng tài sản | 1,06 T | -7,57% |
Tổng nợ | 384,04 Tr | -3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 680,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,07 Tr | 138,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,42 Tr | 287,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,72 Tr | -335,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,64 Tr | -49,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,13 Tr | 436,04% |
Dòng tiền tự do | 97,87 Tr | 542,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.375