Trang chủ603188 • SHA
add
Jiangsu Yabang Dyestuff Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,06 ¥ - 5,32 ¥
Phạm vi một năm
3,14 ¥ - 5,76 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T CNY
Số lượng trung bình
15,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,16 Tr | -6,65% |
Chi phí hoạt động | 21,69 Tr | 38,21% |
Thu nhập ròng | 18,77 Tr | 183,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,03 | 189,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,42 Tr | -87,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,23 Tr | 70,69% |
Tổng tài sản | 1,59 T | -11,76% |
Tổng nợ | 882,69 Tr | -1,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 570,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,77 Tr | 183,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,60 Tr | -249,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,15 Tr | 2.062,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,39 Tr | 212,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,96 Tr | 802,06% |
Dòng tiền tự do | -35,87 Tr | 72,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 2006
Trang web
Nhân viên
1.034