Trang chủ603175 • SHA
add
Dynamic Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
67,07 ¥ - 69,27 ¥
Phạm vi một năm
63,42 ¥ - 99,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,68 T CNY
Số lượng trung bình
4,75 Tr
Tỷ số P/E
121,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 7,40% |
Chi phí hoạt động | 104,55 Tr | -19,56% |
Thu nhập ròng | 52,82 Tr | -12,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | -19,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 254,99 Tr | 28,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 702,16 Tr | — |
Tổng tài sản | 7,53 T | — |
Tổng nợ | 5,45 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 384,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,82 Tr | -12,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,51 Tr | -60,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -350,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,76 Tr | 3.835,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,72 Tr | -812,79% |
Dòng tiền tự do | -684,41 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
5.798