Trang chủ603171 • SHA
add
Servyou Software Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
75,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
73,30 ¥ - 75,48 ¥
Phạm vi một năm
33,45 ¥ - 90,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,77 T CNY
Số lượng trung bình
6,89 Tr
Tỷ số P/E
278,19
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 503,68 Tr | 7,36% |
Chi phí hoạt động | 263,93 Tr | 2,31% |
Thu nhập ròng | 39,42 Tr | 42,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,83 | 32,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,71 Tr | 18,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -12,97% |
Tổng tài sản | 4,08 T | 8,45% |
Tổng nợ | 1,55 T | 22,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 406,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,42 Tr | 42,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,03 Tr | -57,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,92 Tr | 152,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,04 Tr | -91,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,90 Tr | -76,99% |
Dòng tiền tự do | -34,60 Tr | -142,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 1999
Trang web
Nhân viên
5.625