Trang chủ603132 • SHA
add
Jinhui Mining Inc Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,44 ¥ - 19,92 ¥
Phạm vi một năm
10,02 ¥ - 23,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,69 T CNY
Số lượng trung bình
10,54 Tr
Tỷ số P/E
40,39
Tỷ lệ cổ tức
2,16%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 388,02 Tr | 0,55% |
Chi phí hoạt động | 94,15 Tr | 31,59% |
Thu nhập ròng | 92,89 Tr | -30,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,94 | -30,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,35 Tr | -11,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,22 Tr | -38,37% |
Tổng tài sản | 7,73 T | 25,82% |
Tổng nợ | 4,59 T | 52,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 978,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,89 Tr | -30,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,30 Tr | -66,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,88 Tr | -15,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,47 Tr | 440,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,11 Tr | -260,89% |
Dòng tiền tự do | -363,17 Tr | -50,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
1.519