Trang chủ601956 • SHA
add
Hubei Donper Electromechanical GrpCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
7,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,05 ¥ - 7,19 ¥
Phạm vi một năm
4,21 ¥ - 9,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,49 T CNY
Tỷ số P/E
34,46
Tỷ lệ cổ tức
1,40%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | -7,40% |
Chi phí hoạt động | 51,49 Tr | -71,21% |
Thu nhập ròng | 36,14 Tr | 888,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,61 | 987,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,21 Tr | 109,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 970,68 Tr | 7,97% |
Tổng tài sản | 6,80 T | 2,64% |
Tổng nợ | 4,23 T | 2,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 621,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,14 Tr | 888,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,75 Tr | 19,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,88 Tr | 120,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -177,75 Tr | -760,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,58 Tr | -92,65% |
Dòng tiền tự do | 121,28 Tr | 197,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
7.578