Trang chủ601828 • SHA
add
Red Star Macalline Group Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
2,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,62 ¥ - 2,70 ¥
Phạm vi một năm
2,47 ¥ - 3,39 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,31 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | -13,24% |
Chi phí hoạt động | 536,40 Tr | -40,10% |
Thu nhập ròng | -1,24 T | -96,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -76,16 | -125,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 519,24 Tr | 79,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 T | -12,43% |
Tổng tài sản | 113,39 T | -4,44% |
Tổng nợ | 67,39 T | -0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 T | -96,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 440,99 Tr | 52,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 342,37 Tr | 32,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -714,12 Tr | -205,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,16 Tr | -94,36% |
Dòng tiền tự do | 15,86 T | 599,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
11.553