Trang chủ601616 • SHA
add
Shanghai Guangdian Electric Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,96 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,82 ¥ - 5,06 ¥
Phạm vi một năm
3,41 ¥ - 6,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,39 T CNY
Tỷ số P/E
219,69
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,18 Tr | -38,78% |
Chi phí hoạt động | 55,60 Tr | -1,33% |
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -155,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,43 | -190,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,26 Tr | -84,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 15,07% |
Tổng tài sản | 3,09 T | -0,65% |
Tổng nợ | 462,20 Tr | 0,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 853,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -155,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,35 Tr | -120,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,32 Tr | -91,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,01 Tr | 41,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,53 Tr | -195,63% |
Dòng tiền tự do | -71,96 Tr | 22,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
929