Trang chủ601199 • SHA
add
Jiangsu Jiangnan Water Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,81 ¥ - 5,93 ¥
Phạm vi một năm
4,79 ¥ - 6,74 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,54 T CNY
Tỷ số P/E
13,53
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 432,42 Tr | 12,23% |
Chi phí hoạt động | 71,91 Tr | 57,60% |
Thu nhập ròng | 111,23 Tr | 9,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,72 | -2,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,59 Tr | -4,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 954,36 Tr | 29,56% |
Tổng tài sản | 7,04 T | 11,88% |
Tổng nợ | 2,49 T | 3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 935,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,23 Tr | 9,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,40 Tr | 45,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 80,34 Tr | 198,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,00 Tr | 21,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 193,73 Tr | 1.508,45% |
Dòng tiền tự do | -39,93 Tr | 73,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
950