Trang chủ601163 • SHA
add
Triangle Tyre Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,38 ¥ - 15,72 ¥
Phạm vi một năm
13,01 ¥ - 17,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,58 T CNY
Tỷ số P/E
13,67
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | -2,55% |
Chi phí hoạt động | 210,95 Tr | 0,16% |
Thu nhập ròng | 286,53 Tr | 5,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,27 | 8,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,36 Tr | 7,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 T | 47,05% |
Tổng tài sản | 19,22 T | 1,90% |
Tổng nợ | 5,51 T | -2,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 286,53 Tr | 5,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,02 Tr | -39,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 285,61 Tr | 695,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -599,20 Tr | -0,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,91 Tr | 59,89% |
Dòng tiền tự do | -8,24 T | -1,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
5.854