Trang chủ600729 • SHA
add
Chongqing Department Store Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,32 ¥ - 24,66 ¥
Phạm vi một năm
23,95 ¥ - 36,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,63 T CNY
Tỷ số P/E
7,81
Tỷ lệ cổ tức
3,43%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | -25,47% |
Chi phí hoạt động | -2,51 T | -416,94% |
Thu nhập ròng | 29,52 Tr | -92,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,96 | -89,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 461,06 Tr | 463,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,97 T | 2,41% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 444,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,52 Tr | -92,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
11.615