Trang chủ600714 • SHA
add
Qinghai Jinrui Mining Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,52 ¥ - 16,42 ¥
Phạm vi một năm
8,61 ¥ - 17,06 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T CNY
Tỷ số P/E
78,99
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,55 Tr | -11,83% |
Chi phí hoạt động | 7,99 Tr | 2,32% |
Thu nhập ròng | 9,46 Tr | -27,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,60 | -18,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,69 Tr | -19,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 519,22 Tr | 0,15% |
Tổng tài sản | 848,00 Tr | -0,11% |
Tổng nợ | 79,36 Tr | -9,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 768,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 288,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,46 Tr | -27,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,66 Tr | 4,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 Tr | 3,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,19 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,00 Tr | -41,36% |
Dòng tiền tự do | 4,52 Tr | 246,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
368