Trang chủ600579 • SHA
add
Sinochem Equipment Technolgy Qngd C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,73 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,64 ¥ - 8,82 ¥
Phạm vi một năm
5,77 ¥ - 11,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 312,68 Tr | -87,36% |
Chi phí hoạt động | 48,32 Tr | -90,89% |
Thu nhập ròng | -8,60 Tr | 98,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,75 | 91,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,82 Tr | 1.534,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -3.000,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 266,41 Tr | -81,66% |
Tổng tài sản | 3,67 T | -78,73% |
Tổng nợ | 2,03 T | -86,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 493,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,60 Tr | 98,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,63 Tr | 108,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,13 Tr | 95,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,64 Tr | -102,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,86 Tr | -95,44% |
Dòng tiền tự do | 47,39 Tr | 104,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 1999
Trang web
Nhân viên
5.284