Trang chủ600476 • SHA
add
Hunan Copote Science Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,76 ¥ - 17,23 ¥
Phạm vi một năm
12,60 ¥ - 22,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,15 Tr | 2,23% |
Chi phí hoạt động | 28,09 Tr | 232,55% |
Thu nhập ròng | -24,50 Tr | -3.927,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,79 | -3.855,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,05 Tr | -244,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,85 Tr | -19,95% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 5,75% |
Tổng nợ | 1,09 T | 7,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,50 Tr | -3.927,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,02 Tr | -62,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -166,13 N | -109,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,94 Tr | 148,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,80 Tr | 43,33% |
Dòng tiền tự do | -49,25 Tr | -165,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
610