Trang chủ600463 • SHA
add
Beijing Airport High-Tech Park Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,91 ¥ - 11,09 ¥
Phạm vi một năm
7,40 ¥ - 14,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,68 Tr | -2,68% |
Chi phí hoạt động | 14,53 Tr | -44,70% |
Thu nhập ròng | -11,31 Tr | -4,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,36 | -7,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,88 Tr | -29,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,37 Tr | -34,16% |
Tổng tài sản | 2,57 T | 12,00% |
Tổng nợ | 1,67 T | 32,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 909,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,31 Tr | -4,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,72 Tr | 695,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | 68,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,93 Tr | -64,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,61 Tr | 63,76% |
Dòng tiền tự do | 145,26 Tr | 47,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
501