Trang chủ600415 • SHA
add
Zhejiang China Commodities City Group Co
Giá đóng cửa hôm trước
16,92 ¥
Phạm vi một năm
11,71 ¥ - 23,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
91,03 T CNY
Tỷ số P/E
22,23
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,35 T | 39,02% |
Chi phí hoạt động | 378,88 Tr | 81,76% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | 100,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,03 | 44,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 T | 93,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,97 T | 344,14% |
Tổng tài sản | 45,30 T | 26,19% |
Tổng nợ | 23,04 T | 43,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | 100,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,22 T | 2.330,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -643,90 Tr | -129,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,35 T | -157,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,23 T | 304,57% |
Dòng tiền tự do | 5,78 T | 531,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 1993
Trang web
Nhân viên
3.255