Trang chủ600328 • SHA
add
CNSIG Inner Mongolia ChemiclIndstryCoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
9,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,84 ¥ - 9,31 ¥
Phạm vi một năm
6,71 ¥ - 9,46 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,56 T CNY
Tỷ số P/E
14.387,10
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,78 T | -13,42% |
Chi phí hoạt động | 260,71 Tr | -22,35% |
Thu nhập ròng | 5,12 Tr | -96,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,18 | -95,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 326,06 Tr | -44,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 570,79 Tr | -42,26% |
Tổng tài sản | 25,24 T | 32,83% |
Tổng nợ | 12,37 T | 114,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,12 Tr | -96,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -110,77 Tr | 26,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,81 T | -93.898,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,98 T | 5.547,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 T | -678,54% |
Dòng tiền tự do | -4,75 T | -778,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 12, 1998
Trang web
Nhân viên
9.087