Trang chủ600288 • SHA
add
Daheng New Epoch Technology, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
15,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,01 ¥ - 15,37 ¥
Phạm vi một năm
7,20 ¥ - 17,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T CNY
Tỷ số P/E
154,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 452,56 Tr | 26,86% |
Chi phí hoạt động | 115,15 Tr | -25,32% |
Thu nhập ròng | 71,48 Tr | 1.960,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,79 | 1.527,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,12 Tr | 647,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 936,05 Tr | 23,31% |
Tổng tài sản | 3,24 T | 5,86% |
Tổng nợ | 989,82 Tr | 16,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 436,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,48 Tr | 1.960,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,10 Tr | 148,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 26,96 Tr | 73,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,69 Tr | -574,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,37 Tr | -75,97% |
Dòng tiền tự do | -15,52 Tr | -37,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1998
Trang web
Nhân viên
1.294