Trang chủ600212 • SHA
add
Gresgying Digital Energy Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,75 ¥ - 7,88 ¥
Phạm vi một năm
6,82 ¥ - 10,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,61 T CNY
Tỷ số P/E
164,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 464,78 Tr | 109,29% |
Chi phí hoạt động | 98,60 Tr | 34,29% |
Thu nhập ròng | 12,71 Tr | 397,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,74 | 242,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,01 Tr | 1.388,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -73,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,39 Tr | 21,40% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 67,67% |
Tổng nợ | 1,61 T | 113,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 562,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 682,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,71 Tr | 397,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,94 Tr | 30,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,05 Tr | 67,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,24 Tr | 184,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,81 Tr | 59,05% |
Dòng tiền tự do | -79,53 Tr | -50,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1992
Trang web
Nhân viên
774