Trang chủ600202 • SHA
add
Harbin Air Conditioning Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,93 ¥ - 6,11 ¥
Phạm vi một năm
4,03 ¥ - 6,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,30 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,33%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,20 Tr | 19,21% |
Chi phí hoạt động | 40,59 Tr | 11,32% |
Thu nhập ròng | -16,18 Tr | -116,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,82 | -81,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,09 Tr | -285,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,58 Tr | -25,01% |
Tổng tài sản | 2,74 T | -9,02% |
Tổng nợ | 1,91 T | -11,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 383,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,18 Tr | -116,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,23 Tr | -65,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,08 Tr | 10,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,08 Tr | 14,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,02 Tr | -90,97% |
Dòng tiền tự do | 48,62 Tr | -59,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
635