Trang chủ600101 • SHA
add
Sichuan Mingxing Electric Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,86 ¥ - 10,08 ¥
Phạm vi một năm
8,43 ¥ - 13,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,48 T CNY
Tỷ số P/E
33,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 687,65 Tr | -2,79% |
Chi phí hoạt động | -80,29 Tr | -223,36% |
Thu nhập ròng | 5,81 Tr | 140,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | 140,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,98 Tr | 503,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 881,01 Tr | -0,63% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 547,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,81 Tr | 140,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
1.453