Trang chủ5VP • SGX
add
GDS Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,064 $ - 0,066 $
Phạm vi một năm
0,049 $ - 0,098 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,33 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,83 Tr | 49,03% |
Chi phí hoạt động | 1,62 Tr | -4,32% |
Thu nhập ròng | 25,50 N | 103,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | 102,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 243,00 N | 199,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,73 Tr | 52,75% |
Tổng tài sản | 21,05 Tr | 19,16% |
Tổng nợ | 12,21 Tr | 39,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,50 N | 103,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 602,50 N | 211,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,50 N | -2.311,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -462,50 N | -189,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,00 N | 144,21% |
Dòng tiền tự do | 397,75 N | 82,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
130