Trang chủ5UX • SGX
add
Oxley Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,086 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,088 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
351,06 Tr SGD
Số lượng trung bình
743,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,16 Tr | 59,83% |
Chi phí hoạt động | 17,69 Tr | 2,89% |
Thu nhập ròng | -4,14 Tr | 91,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,18 | 94,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,64 Tr | 546,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -391,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,76 Tr | -63,47% |
Tổng tài sản | 2,58 T | -4,81% |
Tổng nợ | 1,73 T | -7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 854,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,14 Tr | 91,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,46 Tr | 325,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,32 Tr | -72,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,74 Tr | -138,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,39 Tr | -103,35% |
Dòng tiền tự do | 9,76 Tr | 173,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
170