Trang chủ5SO • SGX
add
Duty Free International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,081 $
Phạm vi một năm
0,058 $ - 0,096 $
Giá trị vốn hóa thị trường
99,57 Tr SGD
Số lượng trung bình
102,09 N
Tỷ số P/E
15,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,89 Tr | 40,63% |
Chi phí hoạt động | 11,12 Tr | -69,52% |
Thu nhập ròng | 1,47 Tr | -96,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | -97,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,36 Tr | 118,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,66 Tr | -61,79% |
Tổng tài sản | 480,95 Tr | -9,27% |
Tổng nợ | 191,55 Tr | 29,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 289,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,47 Tr | -96,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,20 Tr | 208,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,37 Tr | -362,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,76 Tr | -53,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -135,96 Tr | -254,87% |
Dòng tiền tự do | 22,71 Tr | -19,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
193