Trang chủ5PC • SGX
add
Goodland Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,80 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,54 N
Tỷ số P/E
31,83
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 296,09 N | -89,18% |
Chi phí hoạt động | 320,18 N | -56,28% |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 181,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 647,54 | 2.501,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,18 N | 118,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 Tr | -49,41% |
Tổng tài sản | 361,90 Tr | 3,34% |
Tổng nợ | 131,42 Tr | 13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 359,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | 181,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,28 Tr | -673,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,41 Tr | 22,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,95 Tr | 415,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | 16,97% |
Dòng tiền tự do | -373,73 N | 43,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
42