Trang chủ5OC • SGX
add
Koyo International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,052 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,20 Tr SGD
Số lượng trung bình
14,47 N
Tỷ số P/E
33,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,35 Tr | 23,49% |
Chi phí hoạt động | 2,26 Tr | -12,65% |
Thu nhập ròng | 144,00 N | 487,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,88 | 388,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 379,00 N | 89,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,09 Tr | 9,90% |
Tổng tài sản | 58,18 Tr | 37,01% |
Tổng nợ | 38,25 Tr | 51,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,00 N | 487,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,25 Tr | 319,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,50 N | -215,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,00 N | 79,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,16 Tr | 247,10% |
Dòng tiền tự do | 178,62 N | 79,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web