Trang chủ5HG • SGX
add
Edition Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,62 Tr SGD
Số lượng trung bình
295,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,00 N | -13,57% |
Chi phí hoạt động | 488,00 N | -25,44% |
Thu nhập ròng | -408,00 N | 24,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -261,54 | 13,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -307,00 N | 29,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 450,00 N | -68,47% |
Tổng tài sản | 5,19 Tr | -32,08% |
Tổng nợ | 8,38 Tr | 6,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -408,00 N | 24,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -440,50 N | -10,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,50 N | -132,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 386,50 N | -53,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,50 N | -114,29% |
Dòng tiền tự do | -196,44 N | 43,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
25