Trang chủ5G9 • SGX
add
Tritech Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,013 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,20 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,10 Tr | -17,34% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | -4,96% |
Thu nhập ròng | 53,00 N | 110,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,04 | 112,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 998,00 N | 7,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 Tr | -6,47% |
Tổng tài sản | 20,86 Tr | -9,88% |
Tổng nợ | 18,56 Tr | -12,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,00 N | 110,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | -407,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | 96,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 924,00 N | 10.166,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,00 N | -135,31% |
Dòng tiền tự do | -995,25 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
184