Trang chủ5EV • SGX
add
Hosen Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,067 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,073 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,46 Tr SGD
Số lượng trung bình
161,57 N
Tỷ số P/E
8,68
Tỷ lệ cổ tức
2,94%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,80 Tr | -5,48% |
Chi phí hoạt động | 3,76 Tr | -5,28% |
Thu nhập ròng | 580,50 N | 97,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,26 | 108,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 843,50 N | 96,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,68 Tr | -9,93% |
Tổng tài sản | 53,47 Tr | 7,96% |
Tổng nợ | 17,54 Tr | 8,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 580,50 N | 97,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 Tr | -35,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -159,50 N | -19,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -958,00 N | 28,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 416,00 N | -57,94% |
Dòng tiền tự do | 379,81 N | 102,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web