Trang chủ5CT • SGX
add
Ecowise Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,15 Tr SGD
Số lượng trung bình
287,44 N
Tỷ số P/E
15,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,43 Tr | 11,72% |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | 27,90% |
Thu nhập ròng | -147,00 N | 28,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,56 | 36,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 240,00 N | 12,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 14.800,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,87 Tr | 355,19% |
Tổng tài sản | 33,21 Tr | -0,10% |
Tổng nợ | 12,53 Tr | -26,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -147,00 N | 28,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 Tr | 189,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -246,00 N | -10,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -161,00 N | 75,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,91 Tr | 2.372,62% |
Dòng tiền tự do | 1,46 Tr | 729,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
8