Trang chủ5982 • TYO
add
Maruzen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.705,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.685,00 ¥ - 3.755,00 ¥
Phạm vi một năm
2.934,00 ¥ - 3.970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
73,19 T JPY
Số lượng trung bình
5,81 N
Tỷ số P/E
12,00
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,16 T | 5,94% |
Chi phí hoạt động | 3,21 T | 5,11% |
Thu nhập ròng | 1,22 T | 6,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | 0,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,85 T | 3,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,02 T | 3,85% |
Tổng tài sản | 74,64 T | 3,74% |
Tổng nợ | 24,31 T | -1,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 T | 6,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 3, 1961
Trang web
Nhân viên
1.291