Trang chủ595 • SGX
add
GKE Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,086 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,086 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,54 Tr SGD
Số lượng trung bình
4,68 Tr
Tỷ số P/E
10,59
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,26 Tr | 5,34% |
Chi phí hoạt động | 7,01 Tr | 7,71% |
Thu nhập ròng | 937,00 N | -57,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | -59,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,92 Tr | -16,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,56 Tr | 26,43% |
Tổng tài sản | 186,96 Tr | 0,84% |
Tổng nợ | 78,57 Tr | -11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 858,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 937,00 N | -57,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,64 Tr | -29,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -922,00 N | -279,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -717,50 N | 83,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,06 Tr | 384,33% |
Dòng tiền tự do | 3,96 Tr | -23,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
97