Trang chủ594 • SGX
add
Capallianz Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 Tr SGD
Số lượng trung bình
55,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 722,50 N | -30,60% |
Chi phí hoạt động | 441,00 N | -16,00% |
Thu nhập ròng | -2,55 Tr | -1.597,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -353,49 | -2.344,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,00 N | -67,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 Tr | 6,36% |
Tổng tài sản | 71,32 Tr | -5,65% |
Tổng nợ | 40,52 Tr | -0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,55 Tr | -1.597,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -429,00 N | -43,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 143,50 N | 224,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 226,50 N | 0,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,00 N | 68,53% |
Dòng tiền tự do | 560,56 N | 200,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
75