Trang chủ569 • SGX
add
Vicplas International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,091 $
Mức chênh lệch một ngày
0,092 $ - 0,092 $
Phạm vi một năm
0,068 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,58 Tr SGD
Số lượng trung bình
44,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,93 Tr | 22,12% |
Chi phí hoạt động | 17,26 Tr | 25,93% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -64,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,07 | -34,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 568,50 N | 30,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 Tr | -9,82% |
Tổng tài sản | 137,70 Tr | 4,73% |
Tổng nợ | 66,32 Tr | 16,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -64,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -274,50 N | -106,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 Tr | 75,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 287,50 N | -59,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,09 Tr | -522,57% |
Dòng tiền tự do | 81,50 N | 102,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
702