Trang chủ5546 • TPE
add
Yonggu Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,25 NT$ - 22,60 NT$
Phạm vi một năm
21,40 NT$ - 31,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,83 T TWD
Số lượng trung bình
21,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,96 Tr | -31,74% |
Chi phí hoạt động | 22,40 Tr | -68,18% |
Thu nhập ròng | -2,92 Tr | -113,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,73 | -119,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,24 Tr | -27,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 623,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,79 Tr | -35,51% |
Tổng tài sản | 4,71 T | -18,68% |
Tổng nợ | 2,85 T | -17,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,92 Tr | -113,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,58 Tr | 181,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,32 Tr | -283,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -127,30 Tr | 2,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,86 Tr | 64,22% |
Dòng tiền tự do | -247,43 Tr | -1,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
225