Trang chủ543 • SGX
add
Noel Gifts International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,52 Tr SGD
Số lượng trung bình
10,31 N
Tỷ số P/E
82,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,89 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 2,54 Tr | — |
Thu nhập ròng | 672,50 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 11,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 518,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,57 Tr | -68,14% |
Tổng tài sản | 68,19 Tr | 32,38% |
Tổng nợ | 36,16 Tr | 374,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 672,50 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,65 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,17 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,60 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,88 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 424,81 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
113