Trang chủ5408 • TYO
add
Nakayama Steel Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
630,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
622,00 ¥ - 633,00 ¥
Phạm vi một năm
551,00 ¥ - 812,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,68 T JPY
Số lượng trung bình
300,06 N
Tỷ số P/E
8,13
Tỷ lệ cổ tức
4,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,70 T | -9,91% |
Chi phí hoạt động | 3,50 T | 4,08% |
Thu nhập ròng | 631,00 Tr | -58,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,67 | -53,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,03 T | -30,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,80 T | 35,79% |
Tổng tài sản | 149,53 T | -1,82% |
Tổng nợ | 41,91 T | -9,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 631,00 Tr | -58,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 1923
Trang web
Nhân viên
1.248