Trang chủ533573 • BOM
add
Alembic Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
848,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
836,60 ₹ - 844,45 ₹
Phạm vi một năm
725,60 ₹ - 1.122,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
164,92 T INR
Số lượng trung bình
9,33 N
Tỷ số P/E
26,00
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,10 T | 15,91% |
Chi phí hoạt động | 11,55 T | 9,95% |
Thu nhập ròng | 1,85 T | 20,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,67 | 3,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,40 | 29,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,15 T | 31,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | 10,92% |
Tổng tài sản | 83,97 T | 16,14% |
Tổng nợ | 30,81 T | 31,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 T | 20,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Nhân viên
16.571