Trang chủ5292 • TPE
add
Desiccant Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
195,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
190,00 NT$ - 196,00 NT$
Phạm vi một năm
111,36 NT$ - 227,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,15 T TWD
Số lượng trung bình
413,14 N
Tỷ số P/E
20,39
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 733,52 Tr | 37,79% |
Chi phí hoạt động | 48,54 Tr | 33,62% |
Thu nhập ròng | 93,91 Tr | 10,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | -20,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,44 Tr | 0,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 824,92 Tr | -51,97% |
Tổng tài sản | 3,90 T | 28,16% |
Tổng nợ | 2,11 T | 42,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 93,91 Tr | 10,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,00 Tr | 768,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -946,38 Tr | -82.697,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -200,13 Tr | -108,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -954,55 Tr | -1.098,18% |
Dòng tiền tự do | -964,07 Tr | -481,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web