Trang chủ526650 • BOM
add
Tourism Finance Corporation of India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
241,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
237,00 ₹ - 244,85 ₹
Phạm vi một năm
122,15 ₹ - 244,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,41 T INR
Số lượng trung bình
74,47 N
Tỷ số P/E
21,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 449,82 Tr | 27,43% |
Chi phí hoạt động | 86,70 Tr | -7,90% |
Thu nhập ròng | 302,03 Tr | 48,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,15 | 16,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | -45,55% |
Tổng tài sản | 21,02 T | -0,17% |
Tổng nợ | 8,86 T | -12,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 302,03 Tr | 48,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
35