Trang chủ5251 • TYO
add
WISS1 Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.065,00 ¥
Phạm vi một năm
2.240,00 ¥ - 2.240,00 ¥
Tỷ số P/E
1,69
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 530,00 Tr | -2,21% |
Chi phí hoạt động | 96,50 Tr | 45,11% |
Thu nhập ròng | 29,50 Tr | 490,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,57 | 505,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,50 Tr | -40,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 469,00 Tr | -4,87% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 4,39% |
Tổng nợ | 765,00 Tr | -7,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 494,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,50 Tr | 490,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,50 Tr | 109,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,50 Tr | -129,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,50 Tr | -450,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,00 Tr | 33,33% |
Dòng tiền tự do | 23,31 Tr | -41,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
227