Trang chủ5161 • TYO
add
Nishikawa Rubber Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.720,00 ¥
Phạm vi một năm
1.689,00 ¥ - 5.030,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,38 T JPY
Số lượng trung bình
86,78 N
Tỷ số P/E
21,39
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 25,19 T | -23,20% |
Chi phí hoạt động | 3,15 T | -1,50% |
Thu nhập ròng | 765,00 Tr | -56,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,04 | -42,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 T | -36,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,77 T | 11,80% |
Tổng tài sản | 137,15 T | 3,08% |
Tổng nợ | 48,11 T | -5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 765,00 Tr | -56,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
6.966