Trang chủ509910 • BOM
add
Southern Gas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,00 ₹
Phạm vi một năm
23,81 ₹ - 25,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
562,50 N INR
Tỷ số P/E
0,03
Tỷ lệ cổ tức
200,00%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,43 Tr | -2,25% |
Chi phí hoạt động | 47,19 Tr | 4,01% |
Thu nhập ròng | 9,60 Tr | 66,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | 70,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,94 Tr | 48,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,67 Tr | 31,15% |
Tổng tài sản | 351,35 Tr | 3,35% |
Tổng nợ | 93,53 Tr | -8,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 257,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,17 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,60 Tr | 66,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
94